8 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 試題试题 · thí đềshì tíđề thi, câu hỏi thiCác chữ Hán cấu thành từ “试题”试shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →题tí15 nétTập viết nét →Mạng từ →