8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 誠意诚意 · thành ýchéng yìthành ý, thiện chíCác chữ Hán cấu thành từ “诚意”诚chéng8 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →