8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 詳盡详尽 · tường tậnxiáng jìnchi tiết, tường tậnCác chữ Hán cấu thành từ “详尽”详xiáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →尽jìn6 nétTập viết nét →Mạng từ →