10 nét6 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 諸如此類诸如此类 · chư như thử loạizhū rú cǐ lèiđại loại như vậy, những thứ tương tựCác chữ Hán cấu thành từ “诸如此类”诸zhū10 nétTập viết nét →Mạng từ →如rú6 nétTập viết nét →Mạng từ →此cǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →类lèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →