10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 讀者读者 · độc giảdú zhěđộc giả, người đọcCác chữ Hán cấu thành từ “读者”读dú10 nétTập viết nét →Mạng từ →者zhě8 nétTập viết nét →Mạng từ →