10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 調度调度 · điệu độdiào dùđiều phối, điều hànhCác chữ Hán cấu thành từ “调度”调diào10 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →