10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 調控调控 · điều khốngtiáo kòngđiều tiết, điều chỉnhCác chữ Hán cấu thành từ “调控”调tiáo10 nétTập viết nét →Mạng từ →控kòng11 nétTập viết nét →Mạng từ →