10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 調研调研 · điệu nghiêndiào yánkhảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứuCác chữ Hán cấu thành từ “调研”调diào10 nétTập viết nét →Mạng từ →研yán9 nétTập viết nét →Mạng từ →