10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 談話谈话 · đàm thoạitán huànói chuyện, cuộc trò chuyệnCác chữ Hán cấu thành từ “谈话”谈tán10 nétTập viết nét →Mạng từ →话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →