11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 謊話谎话 · hoang thoạihuǎng huàlời nói dốiCác chữ Hán cấu thành từ “谎话”谎huǎng11 nétTập viết nét →Mạng từ →话huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →