豁0 nét5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng豁出去 · khoát xuất khứhuō chu quliều, làm liều tới cùngCác chữ Hán cấu thành từ “豁出去”豁huō0 nétTập viết nét →出chu5 nétTập viết nét →Mạng từ →去qu5 nétTập viết nét →Mạng từ →