6 nét8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 負責人负责人 · phụ trách nhânfù zé rénngười phụ tráchCác chữ Hán cấu thành từ “负责人”负fù6 nétTập viết nét →Mạng từ →责zé8 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →