6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 負面负面 · phụ diệnfù miàntiêu cực, mặt tráiCác chữ Hán cấu thành từ “负面”负fù6 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →