8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 質地质地 · chất địazhì dìchất liệu, thớ vảiCác chữ Hán cấu thành từ “质地”质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →