8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貧窮贫穷 · bần cùngpín qióngnghèo, nghèo khóCác chữ Hán cấu thành từ “贫穷”贫pín8 nétTập viết nét →Mạng từ →穷qióng7 nétTập viết nét →Mạng từ →