8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貫穿贯穿 · quán xuyênguàn chuānxuyên suốt, xuyên quaCác chữ Hán cấu thành từ “贯穿”贯guàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →穿chuān9 nétTập viết nét →Mạng từ →