8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貫通贯通 · quán thôngguàn tōngnối liền, thông suốtCác chữ Hán cấu thành từ “贯通”贯guàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →