9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貼切贴切 · thiếp thiếttiē qièsát nghĩa, xác đángCác chữ Hán cấu thành từ “贴切”贴tiē9 nétTập viết nét →Mạng từ →切qiè4 nétTập viết nét →Mạng từ →