9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 貴賓贵宾 · quý tânguì bīnkhách quý, thượng kháchCác chữ Hán cấu thành từ “贵宾”贵guì9 nétTập viết nét →Mạng từ →宾bīn10 nétTập viết nét →Mạng từ →