14 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 賽場赛场 · tái trườngsài chǎngsân đấu, sân thi đấuCác chữ Hán cấu thành từ “赛场”赛sài14 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →