14 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 賽跑赛跑 · tái bàosài pǎochạy đua, thi chạyCác chữ Hán cấu thành từ “赛跑”赛sài14 nétTập viết nét →Mạng từ →跑pǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →