14 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 賽車赛车 · tái xasài chēđua xe; xe đuaCác chữ Hán cấu thành từ “赛车”赛sài14 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →