赫0 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng赫然 · hách nhiênhè ránrành rành, sừng sững hiện raCác chữ Hán cấu thành từ “赫然”赫hè0 nétTập viết nét →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →