10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 起點起点 · khởi điểmqǐ diǎnđiểm xuất phát, khởi điểmCác chữ Hán cấu thành từ “起点”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →