10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng起程 · khởi trìnhqǐ chénglên đường, khởi hànhCác chữ Hán cấu thành từ “起程”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →