10 nét12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 起跑線起跑线 · khởi bào tuyếnqǐ pǎo xiànvạch xuất phátCác chữ Hán cấu thành từ “起跑线”起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →跑pǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →线xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →