12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng超出 · siêu xuấtchāo chūvượt quáCác chữ Hán cấu thành từ “超出”超chāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →