13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 跨國跨国 · khoá quốckuà guóxuyên quốc gia, đa quốc giaCác chữ Hán cấu thành từ “跨国”跨kuà13 nétTập viết nét →Mạng từ →国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →