13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng跨越 · khoá việtkuà yuèvượt qua, bắc quaCác chữ Hán cấu thành từ “跨越”跨kuà13 nétTập viết nét →Mạng từ →越yuè12 nétTập viết nét →Mạng từ →