13 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng路程 · lộ trìnhlù chéngquãng đường, chặng đườngCác chữ Hán cấu thành từ “路程”路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →