13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 跳傘跳伞 · khiêu tảntiào sǎnnhảy dùCác chữ Hán cấu thành từ “跳伞”跳tiào13 nétTập viết nét →Mạng từ →伞sǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →