13 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng跳水 · khiêu thuỷtiào shuǐnhảy cầu, nhảy xuống nướcCác chữ Hán cấu thành từ “跳水”跳tiào13 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →