13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 跳遠跳远 · khiêu viễntiào yuǎnnhảy xaCác chữ Hán cấu thành từ “跳远”跳tiào13 nétTập viết nét →Mạng từ →远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →