7 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 身份證身份证 · thân phần chứngshēn fèn zhèngchứng minh thư, thẻ căn cướcCác chữ Hán cấu thành từ “身份证”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →份fèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →证zhèng7 nétTập viết nét →Mạng từ →