7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 身邊身边 · thân biênshēn biānbên cạnh, bên mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “身边”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →边biān5 nétTập viết nét →Mạng từ →