7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng身高 · thân caoshēn gāochiều caoCác chữ Hán cấu thành từ “身高”身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →