4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 車禍车祸 · xa hoạchē huòtai nạn xe cộCác chữ Hán cấu thành từ “车祸”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →祸huò11 nétTập viết nét →Mạng từ →