4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 車速车速 · xa tốcchē sùtốc độ xeCác chữ Hán cấu thành từ “车速”车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →