8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 轉交转交 · chuyển giaozhuǎn jiāochuyển giúp, chuyển tiếpCác chữ Hán cấu thành từ “转交”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →