8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 轉動转动 · chuyển độngzhuǎn dòngxoay, quayCác chữ Hán cấu thành từ “转动”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →