8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 轉機转机 · chuyển cơzhuǎn jīnối chuyến bay, chuyển biến tốtCác chữ Hán cấu thành từ “转机”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →