8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轉眼转眼 · chuyển nhãnzhuǎn yǎnchớp mắt, trong nháy mắtCác chữ Hán cấu thành từ “转眼”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →眼yǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →