8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 轉身转身 · chuyển thânzhuǎn shēnquay người, xoay ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “转身”转zhuǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →