8 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 輪子轮子 · luân tửlún zibánh xeCác chữ Hán cấu thành từ “轮子”轮lún8 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →