8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 輪換轮换 · luân hoánlún huànluân phiên, thay phiênCác chữ Hán cấu thành từ “轮换”轮lún8 nétTập viết nét →Mạng từ →换huàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →