8 nét8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 軟實力软实力 · nhuyễn thực lựcruǎn shí lìsức mạnh mềmCác chữ Hán cấu thành từ “软实力”软ruǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →