9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 輕微轻微 · khinh viqīng wēinhẹ, không đáng kểCác chữ Hán cấu thành từ “轻微”轻qīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →微wēi13 nétTập viết nét →Mạng từ →