9 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 輕蔑轻蔑 · khinh miệtqīng mièkhinh miệt, coi thườngCác chữ Hán cấu thành từ “轻蔑”轻qīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →蔑miè14 nétTập viết nét →Mạng từ →