轿0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 轎車轿车jiào chēxe con, xe hơiCác chữ Hán cấu thành từ “轿车”轿jiào0 nétTập viết nét →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →