13 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 輸液输液 · thâu dịchshū yètruyền dịch, truyền nướcCác chữ Hán cấu thành từ “输液”输shū13 nétTập viết nét →Mạng từ →液yè11 nétTập viết nét →Mạng từ →